Bài tập C++ bồi dưỡng học sinh giỏi
Bài
| # |
Bài |
Điểm |
| 1 |
Ốc sên
|
100 |
| 2 |
Tìm một số nguyên dương
|
100 |
| 3 |
Số đối xứng
|
100 |
| 4 |
Đọc số
|
100 |
| 5 |
Sắp xếp với hàm sort
|
100 |
| 6 |
Tính tổng và tính trung bình cộng
|
100 |
| 7 |
Đếm số phần tử
|
100 |
| 8 |
Tìm vị trí thứ i
|
100 |
| 9 |
Tìm giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất
|
100 |
| 10 |
Tìm các vị trí phần tử
|
100 |
| 11 |
Tìm giá trị nhỏ nhì
|
100 |
| 12 |
Tìm giá trị lớn thứ k của dãy số
|
100 |
| 13 |
Tìm dãy 3 phần tử liên tiếp
|
100 |
| 14 |
Tìm vị trí x (nếu có) trong dãy số
|
100 |
| 15 |
Tìm số Fibonacci
|
100 |
| 16 |
Liệt kê các dãy con
|
100 |
| 17 |
Tìm số cặp (i, j)
|
100 |
| 18 |
Xóa phần tử thứ k
|
100 |
| 19 |
Xóa tất cả các phần tử
|
100 |
| 20 |
Xóa các phần tử giống nhau
|
100 |
| 21 |
Chèn x vào phần tử thứ k
|
100 |
| 22 |
Đếm số lần xuất hiện
|
100 |
| 23 |
Đảo ngược dãy số
|
100 |
| 24 |
Tìm dãy con liên tiếp
|
100 |
| 25 |
Tìm dãy con liên tiếp không giảm
|
100 |
| 26 |
Tìm dãy con bằng nhau liên tiếp
|
100 |
| 27 |
Tìm dãy con bằng nhau liên tiếp dài nhất
|
100 |
| 28 |
Liệt kê các số chính phương
|
100 |
| 29 |
Liệt kê các số nguyên tố
|
100 |
| 30 |
Tính độ dài xâu và sắp xếp
|
100 |
| 31 |
Đếm ký tự và xóa ký tự
|
100 |
| 32 |
Xoá xâu ký tự
|
100 |
| 33 |
Xoá hai xâu ký tự
|
100 |
| 34 |
Chuẩn hóa xâu chuỗi
|
100 |
| 35 |
Định dạng chữ cái
|
100 |
| 36 |
Xoá và chuẩn hóa xâu
|
100 |
| 37 |
Chuẩn hóa và số ký tự thừa
|
100 |
| 38 |
Đếm số lần xuất hiện của xâu
|
100 |
| 39 |
Đếm số lần xuất hiện của mỗi ký tự
|
100 |
| 40 |
Chuẩn hóa nâng cao xâu s
|
100 |
| 41 |
Tách các số trong xâu
|
100 |
| 42 |
Trang trí hàng cây
|
100 |
| 43 |
Chia nhóm
|
100 |
| 44 |
Cấp số cộng (2)
|
100 |
| 45 |
Team
|
100 |
| 46 |
Trợ giúp
|
100 |
| 47 |
NUMSEQ
|
100 |
| 48 |
Xây dựng mảng
|
100 |
| 49 |
CHILLIS
|
100 |
| 50 |
Đếm dãy con liên tiếp
|
100 |
Tất cả bài tập